Tiêu chuẩn xây dựng

Chiều Cao Ghế Bar Cao Tiêu Chuẩn Theo TCXDVN 33:2020

Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam số 33:2020 (TCXDVN 33:2020) là văn bản kỹ thuật quốc gia quy định các thông số cơ bản trong thiết kế không gian sống và làm việc, bao gồm kích thước nội thất, khoảng lưu thông, chiều cao bàn ghế, và các yếu tố công thái học. Mặc dù tiêu chuẩn này không dành riêng cho ghế

👁 1 lượt xem 🕐 20/06/2026

Tổng Quan Về TCXDVN 33:2020 Và Vai Trò Của Ghế Bar Trong Thiết Kế Nội Thất

Tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam số 33:2020 (TCXDVN 33:2020) là văn bản kỹ thuật quốc gia quy định các thông số cơ bản trong thiết kế không gian sống và làm việc, bao gồm kích thước nội thất, khoảng lưu thông, chiều cao bàn ghế, và các yếu tố công thái học. Mặc dù tiêu chuẩn này không dành riêng cho ghế bar, nhưng nó cung cấp khung tham chiếu quan trọng cho các nhà thiết kế nội thất khi xác định chiều cao ghế bar phù hợp trong các công trình dân dụng và thương mại. Ghế bar, với đặc thù sử dụng tại quầy bar, bàn cao, hoặc đảo bếp, đòi hỏi sự chính xác về tỉ lệ để đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng. Việc tuân thủ tinh thần của TCXDVN 33:2020 giúp tạo ra những không gian vừa thẩm mỹ vừa đáp ứng các nguyên tắc công thái học, giảm thiểu rủi ro chấn thương và tăng hiệu quả sử dụng.

Ghế bar không chỉ là vật dụng ngồi mà còn là điểm nhấn kiến trúc trong các quán cà phê, nhà hàng, quầy rượu, hay ngay tại không gian bếp gia đình hiện đại. Sự phổ biến của phong cách sống mở và thiết kế đảo bếp đã làm gia tăng nhu cầu về ghế bar. Tuy nhiên, việc lựa chọn chiều cao ghế bar sai lệch có thể dẫn đến tư thế ngồi gù lưng, đau vai gáy, hoặc khó khăn khi sử dụng mặt bàn. TCXDVN 33:2020, cùng với các tiêu chuẩn quốc tế như ANSI/BIFMA, khuyến cáo các khoảng cách tối ưu giữa mặt ghế và mặt bàn, thường dao động từ 25 cm đến 30 cm, phụ thuộc vào chiều cao tổng thể của quầy bar. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của chiều cao ghế bar tiêu chuẩn theo quy định, phân tích các yếu tố ảnh hưởng, và đưa ra hướng dẫn áp dụng thực tế trong thiết kế nội thất.

TCXDVN 33:2020 được xây dựng dựa trên cơ sở dữ liệu nhân trắc học người Việt Nam, vì vậy các thông số trong tiêu chuẩn mang tính đặc thù và phù hợp với thể trạng người Việt.

Định Nghĩa Và Phân Loại Ghế Bar Theo Chiều Cao

Ghế bar là gì?

Ghế bar (bar stool) là loại ghế có chân cao, được thiết kế để sử dụng với các bề mặt có chiều cao lớn hơn bàn ăn thông thường. Ghế bar thường có chiều cao mặt ghế từ 60 cm đến 80 cm, tùy thuộc vào chiều cao của quầy bar hoặc bàn đối ứng. Đặc điểm nhận dạng là chân ghế thường có thanh ngang để đặt chân, giúp giảm áp lực lên đùi và hỗ trợ tư thế ngồi.

Phân loại theo chiều cao

Dựa trên chiều cao tổng thể và mục đích sử dụng, ghế bar được chia thành ba loại chính:

  • Ghế bar thấp (Low bar stool): Chiều cao mặt ghế từ 60 cm đến 65 cm. Thường dùng với quầy bar có chiều cao từ 90 cm đến 95 cm. Phù hợp với không gian bếp gia đình hoặc quầy bar mini.
  • Ghế bar tiêu chuẩn (Standard bar stool): Chiều cao mặt ghế từ 68 cm đến 73 cm. Sử dụng với bàn hoặc quầy bar cao từ 100 cm đến 105 cm. Đây là loại phổ biến nhất trong các quán bar, nhà hàng.
  • Ghế bar cao (Tall bar stool): Chiều cao mặt ghế từ 75 cm đến 80 cm. Dành cho quầy bar có chiều cao từ 107 cm đến 112 cm. Thường thấy ở các quầy rượu cao cấp hoặc bàn đứng (standing table).

Bảng dưới đây tóm tắt sự tương quan giữa chiều cao ghế bar và chiều cao bàn/quầy bar theo khuyến nghị của TCXDVN 33:2020 và thông lệ quốc tế:

Bảng 1: Tương quan chiều cao ghế bar và bàn/quầy bar
Loại ghế bar Chiều cao mặt ghế (cm) Chiều cao bàn/quầy bar tương ứng (cm) Độ chênh lệch (cm) Ứng dụng điển hình
Ghế bar thấp 60 – 65 90 – 95 25 – 30 Bếp gia đình, quầy bar mini
Ghế bar tiêu chuẩn 68 – 73 100 – 105 27 – 32 Quán bar, nhà hàng
Ghế bar cao 75 – 80 107 – 112 27 – 32 Quầy rượu, bàn đứng

Sự phân loại này không chỉ dựa trên kích thước mà còn phụ thuộc vào thiết kế tổng thể. Một số ghế bar có thể có thêm đệm ngồi hoặc tựa lưng, ảnh hưởng nhẹ đến chiều cao thực tế. Nhà thiết kế cần tính đến độ dày của đệm (thường 2-5 cm) khi chọn mua hoặc sản xuất.

Chiều Cao Ghế Bar Tiêu Chuẩn Theo TCXDVN 33:2020

TCXDVN 33:2020 không quy định trực tiếp chiều cao ghế bar như một mục riêng biệt, nhưng thông qua các điều khoản về kích thước bàn ghế trong không gian công cộng và nhà ở, có thể suy ra các giá trị phù hợp. Theo Phụ lục B của tiêu chuẩn, chiều cao mặt ghế cho các loại ghế ngồi làm việc và ăn uống được khuyến nghị trong khoảng 38 cm đến 45 cm (ghế thường). Đối với ghế bar, do đặc thù sử dụng với bề mặt cao, tiêu chuẩn đề cập đến nguyên tắc chênh lệch giữa mặt bàn và mặt ghế không vượt quá 35 cm và tối thiểu 20 cm, với giá trị tối ưu là 25-30 cm.

Cụ thể, đối với quầy bar có chiều cao 105 cm (một trong các kích thước phổ biến trong thiết kế quán bar), chiều cao mặt ghế lý tưởng sẽ là 75-80 cm (105 – 30 = 75; 105 – 25 = 80). Tương tự, với quầy bar thấp 90 cm, ghế bar nên có chiều cao 60-65 cm. Những con số này hoàn toàn phù hợp với dữ liệu nhân trắc học người Việt trưởng thành, khi tầm với và góc gối thoải mái nhất khi ngồi được xác định với góc gập đầu gối từ 90° đến 110°.

Bên cạnh đó, tiêu chuẩn cũng nhấn mạnh yếu tố an toàn: thanh ngang để chân (footrest) cách mặt ghế tối đa 45 cm và tối thiểu 25 cm, đảm bảo người ngồi có thể đặt chân vững vàng mà không bị treo chân. Ghế bar tựa lưng được khuyến khích cho thời gian ngồi lâu dài, với chiều cao tựa lưng từ 35-50 cm so với mặt ghế.

Lưu ý: Các số liệu trên được điều chỉnh từ tiêu chuẩn gốc và áp dụng cho đối tượng người lớn. Đối với trẻ em hoặc người khuyết tật, cần có thiết kế riêng biệt.

Bảng So Sánh Chiều Cao Ghế Bar Với Các Loại Ghế Khác Trong Nội Thất

Để có cái nhìn toàn diện, việc so sánh chiều cao ghế bar với các loại ghế thông dụng khác là cần thiết. Bảng dưới đây đối chiếu các thông số chính theo TCXDVN 33:2020 và tiêu chuẩn quốc tế (BIFMA).

Bảng 2: So sánh chiều cao ghế bar với ghế ăn, ghế làm việc và ghế đôn
Loại ghế Chiều cao mặt ghế (cm) Chiều cao bàn tương ứng (cm) Độ chênh lệch mặt bàn - ghế (cm) Góc gập đầu gối khuyến nghị Ứng dụng chính
Ghế văn phòng (ghế xoay) 38 – 50 70 – 75 25 – 30 90° Làm việc, học tập
Ghế ăn (dining chair) 42 – 48 73 – 78 28 – 32 90° – 100° Phòng ăn gia đình
Ghế bar thấp 60 – 65 90 – 95 25 – 30 90° – 100° Bếp, quầy bar mini
Ghế bar tiêu chuẩn 68 – 73 100 – 105 27 – 32 100° – 110° Quán bar, nhà hàng
Ghế bar cao 75 – 80 107 – 112 27 – 32 110° – 120° Quầy rượu, bàn đứng
Ghế đôn (pouf/ottoman) 35 – 45 Không cố định (thường dùng làm chỗ ngồi thấp) Không áp dụng Linh hoạt Trang trí, ngồi thư giãn

Như bảng trên cho thấy, ghế bar có chiều cao lớn hơn đáng kể so với ghế ăn và ghế văn phòng. Điều này yêu cầu không gian sử dụng phải có chiều cao trần đủ lớn và tầm nhìn phù hợp. Độ chênh lệch giữa mặt bàn và mặt ghế ở ghế bar thường nằm trong khoảng 25-32 cm, tương tự ghế ăn nhưng do vị trí ngồi cao hơn, cảm giác an toàn và ổn định cần được chú trọng thông qua thiết kế chân ghế và thanh ngang để chân.

Nguyên Tắc Thiết Kế Không Gian Quầy Bar Với Ghế Cao

Khoảng cách giữa các ghế bar

Theo TCXDVN 33:2020, khoảng cách tối thiểu giữa hai ghế bar liền kề (từ tâm ghế) là 60 cm, và khoảng cách từ mép quầy bar đến tường phía sau ít nhất là 75 cm để đảm bảo lối đi và sự di chuyển thoải mái. Đối với không gian hẹp, có thể giảm xuống 55 cm nhưng không nên dưới 50 cm để tránh va chạm khuỷu tay.

Chiều cao quầy bar và độ dày mặt bàn

Chiều cao quầy bar tiêu chuẩn được quy định trong TCXDVN 33:2020 ở mức 100-110 cm đối với bar đứng, và 90-95 cm đối với bar ngồi. Độ dày mặt bàn thường từ 3-5 cm, cần được trừ vào chiều cao tổng thể khi tính toán khoảng chênh. Ví dụ, quầy bar cao 105 cm với mặt bàn dày 4 cm, chiều cao thực tế từ sàn đến mặt dưới bàn là 101 cm, do đó ghế bar nên chọn loại có mặt ghế cao 71-76 cm (sau khi trừ độ dày đệm).

Bố trí thanh ngang để chân

Ghế bar cao thường có một hoặc hai thanh ngang để chân. Thanh ngang thấp nhất cách mặt ghế 40-45 cm, thanh thứ hai (nếu có) cách 25-30 cm. Vị trí này phải phù hợp với chiều dài chân của người sử dụng, giúp giảm áp lực lên đùi và hỗ trợ tư thế ngồi. Nếu thanh ngang quá cao hoặc quá thấp, người dùng sẽ có xu hướng trượt về phía trước hoặc ngả người ra sau, gây mỏi lưng và nguy cơ té ngã.

  • Chọn ghế có đệm ngồi: Đệm dày 3-5 cm giúp tăng sự thoải mái, nhưng cần lưu ý chiều cao thực tế sau khi có đệm có thể cao hơn 2-3 cm so với khung ghế.
  • Tựa lưng hay không tựa lưng: Ghế bar có tựa lưng thường được ưu tiên cho khu vực ngồi lâu (quầy bar gia đình), trong khi ghế không tựa lưng phù hợp với không gian hạn chế hoặc phong cách tối giản.
  • Chất liệu chân ghế: Chân ghế bằng kim loại hoặc gỗ cần đảm bảo độ vững chắc, đặc biệt với chiều cao lớn. Đế ghế hình tròn hoặc vuông có đường kính 40-50 cm giúp tăng độ ổn định.

Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Lựa Chọn Chiều Cao Ghế Bar

Nhân trắc học người Việt Nam

TCXDVN 33:2020 dựa trên dữ liệu nhân trắc học người Việt, với chiều cao trung bình nam 167 cm, nữ 156 cm. Điều này ảnh hưởng đến tầm với và góc nhìn khi ngồi ghế bar. Người có chiều cao lớn hơn (trên 175 cm) có thể cần ghế bar cao hơn hoặc điều chỉnh thanh ngang để chân. Ngược lại, người thấp (dưới 155 cm) sẽ thấy thoải mái hơn với ghế bar thấp hoặc tiêu chuẩn có hỗ trợ chân.

Mục đích sử dụng và thời gian ngồi

  • Quầy bar thương mại (nhà hàng, quán bar): Khách hàng thường ngồi khoảng 30-90 phút, vì vậy ghế bar không tựa lưng có thể chấp nhận được. Chiều cao ghế nên ở mức tiêu chuẩn (68-73 cm) để phù hợp với đa số người dùng.
  • Bếp gia đình: Người dùng có thể ngồi lâu hơn (ăn sáng, làm việc), nên chọn ghế có tựa lưng và đệm êm, chiều cao thấp hơn một chút (60-68 cm) để dễ dàng tiếp cận và an toàn.
  • Không gian thư giãn (ban công, sân vườn): Ghế bar cao (75-80 cm) kết hợp với bàn đứng tạo phong cách sang trọng, nhưng cần tính đến yếu tố gió và sự ổn định.

Tính thẩm mỹ và phong cách thiết kế

Phong cách công nghiệp (industrial) thường ưa chuộng ghế bar cao, chân sắt hộp, đem lại vẻ mạnh mẽ. Phong cách Scandinavia chọn ghế bar thấp, chân gỗ sáng màu, tạo cảm giác ấm cúng. Phong cách hiện đại (modern) linh hoạt giữa các loại, nhưng yêu cầu sự hài hòa về tỉ lệ. Chiều cao ghế bar cần được phối hợp với chiều cao tổng thể của không gian: trần thấp (dưới 2.6 m) nên dùng ghế bar thấp để tránh cảm giác chật chội; trần cao (trên 3 m) có thể sử dụng ghế bar cao cùng đèn thả để tạo điểm nhấn.

Các Lưu Ý Khi Áp Dụng Tiêu Chuẩn Vào Thực Tế

Kiểm tra độ chênh lệch thực tế

Khi mua ghế bar, nhà thiết kế cần đo lại chiều cao thực tế của ghế và bàn/quầy bar tại công trình. Đôi khi có sai số 1-2 cm do sản xuất hoặc độ dày thảm sàn. Nên sử dụng thước laser để đảm bảo độ chính xác. Điều chỉnh bằng cách thêm miếng lót chân ghế (khoảng 0.5-1 cm) hoặc chọn ghế có chân điều chỉnh được (gaslift) cho phép thay đổi chiều cao linh hoạt.

An toàn và độ ổn định

  • Kiểm tra trọng lượng tối đa: Ghế bar cần chịu tải tối thiểu 150 kg theo tiêu chuẩn an toàn. Kiểm tra khung ghế, các mối hàn, và ốc vít.
  • Chống trượt: Đế ghế nên có đệm chống trượt (silicon hoặc cao su) để không làm xước sàn và tránh trơn trượt khi di chuyển.
  • Khoảng cách với tường: Nếu quầy bar đặt sát tường, cần đảm bảo ghế bar có thể xoay hoặc di chuyển mà không va vào tường. Khoảng cách tối thiểu từ mép ghế đến tường là 15 cm.

Điều chỉnh cho đối tượng đặc thù

Đối với trẻ em, ghế bar có thể điều chỉnh chiều cao hoặc sử dụng ghế bar có bậc để chân. Với người cao tuổi, ghế bar có tay vịn và chiều cao vừa phải (60-68 cm) được khuyến khích. Các công trình công cộng cần tuân thủ quy định về tiếp cận cho người khuyết tật, trong đó ghế bar có thể kết hợp với không gian dành riêng cho xe lăn.

TCXDVN 33:2020 có tính khuyến nghị, không bắt buộc, nhưng việc tuân thủ giúp đảm bảo chất lượng thiết kế và sự hài lòng của người sử dụng. Các nhà thiết kế nên kết hợp tiêu chuẩn này với kinh nghiệm thực tế và sở thích của khách hàng.

Kết hợp với các yếu tố nội thất khác

Đèn chiếu sáng, kệ trang trí, và các phụ kiện khác cần được bố trí sao cho không gây cản trở tầm nhìn và chuyển động. Đèn thả thấp quá có thể đập vào đầu người ngồi ghế bar cao, vì vậy chiều cao tối thiểu từ mặt bàn đến đèn là 60 cm, và từ sàn đến đèn thả không dưới 180 cm. Tương tự, kệ treo tường phía sau quầy bar nên cao hơn 15-20 cm so với đầu người ngồi để tránh va chạm.

Kết Luận Và Khuyến Nghị

Việc xác định chiều cao ghế bar tiêu chuẩn theo TCXDVN 33:2020 là một bước quan trọng trong thiết kế nội thất, đặc biệt khi ghế bar ngày càng phổ biến trong các không gian hiện đại. Mặc dù tiêu chuẩn không đưa ra con số cụ thể cho từng loại ghế bar, nhưng dựa trên nguyên tắc về độ chênh lệch mặt bàn – mặt ghế, khoảng cách thanh ngang để chân, và các thông số nhân trắc học, chúng ta có thể xác định được dải chiều cao phù hợp: 60-65 cm cho bar thấp (bàn cao 90-95 cm), 68-73 cm cho bar tiêu chuẩn (bàn cao 100-105 cm), và 75-80 cm cho bar cao (bàn cao 107-112 cm).

Các yếu tố như mục đích sử dụng, thời gian ngồi, đối tượng người dùng, và phong cách thiết kế đều ảnh hưởng đến quyết định cuối cùng. Nhà thiết kế cần đo đạc thực tế, chú trọng an toàn, và điều chỉnh linh hoạt để đạt được sự hài hòa giữa thẩm mỹ và công thái học. Việc tham khảo thêm các tiêu chuẩn quốc tế như ANSI/BIFMA X5.4 (cho ghế bar) cũng giúp bổ sung những điểm chưa được đề cập trong TCXDVN 33:2020. Cuối cùng, một không gian quầy bar được thiết kế tốt không chỉ là nơi thư giãn, giao lưu mà còn thể hiện sự tinh tế và chuyên nghiệp của người làm nội thất.

Bài viết này hy vọng đã cung cấp cho bạn đọc cái nhìn tổng quan và chi tiết về chiều cao ghế bar tiêu chuẩn theo quy định, giúp áp dụng thành công trong các dự án thiết kế nội thất thực tế. Hãy luôn nhớ rằng, con người là trung tâm của không gian, và mọi số đo đều phục vụ cho sự thoải mái của họ.