Kiến trúc Việt Nam

Kiến Trúc Nhà Ở Đảo Cát Bà

Đây là bài viết bách khoa chuyên sâu về kiến trúc nhà ở trên đảo Cát Bà (Hải Phòng), tập trung vào các yếu tố thiết kế nội thất và trang trí nhà, phản ánh sự thích nghi với điều kiện tự nhiên, truyền thống cư trú ven biển và xu hướng phát triển bền vững hiện đại.

👁 1 lượt xem 🕐 20/06/2026

Kiến Trúc Nhà Ở Đảo Cát Bà: Đặc trưng thiết kế nội thất và trang trí nhà trong bối cảnh địa lý – văn hóa – khí hậu đặc thù

Đây là bài viết bách khoa chuyên sâu về kiến trúc nhà ở trên đảo Cát Bà (Hải Phòng), tập trung vào các yếu tố thiết kế nội thất và trang trí nhà, phản ánh sự thích nghi với điều kiện tự nhiên, truyền thống cư trú ven biển và xu hướng phát triển bền vững hiện đại.

Bối cảnh địa lý và khí hậu – nền tảng quyết định ngôn ngữ thiết kế nội thất

Đảo Cát Bà nằm ở vị trí cửa ngõ phía đông nam vịnh Hạ Long, thuộc quần đảo Cát Bà – hệ sinh thái đảo đá vôi điển hình của vùng biển Bắc Bộ. Với diện tích khoảng 354 km², trong đó hơn 70% diện tích là rừng nguyên sinh thuộc Vườn quốc gia Cát Bà (di sản thế giới được UNESCO công nhận năm 1994), địa hình đảo chủ yếu là đồi núi đá vôi dốc đứng, xen kẽ các thung lũng hẹp, bãi cát nhỏ và vịnh nước sâu. Độ cao trung bình từ 10–300 m so với mực nước biển, với đỉnh Nghĩa Lộ cao nhất đạt 334 m.

Khí hậu nơi đây mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa hải dương, nhưng có tính chất dị biệt so với đất liền do ảnh hưởng mạnh mẽ của biển và địa hình đảo. Nhiệt độ trung bình năm dao động từ 23–25°C, chênh lệch giữa các mùa không lớn (mùa hè tối đa 34°C, mùa đông thấp nhất 8°C). Tuy nhiên, độ ẩm tương đối trung bình luôn ở mức cao – từ 82% đến 89%, đặc biệt vào các tháng từ tháng 4 đến tháng 9. Lượng mưa hàng năm đạt 2.200–2.600 mm, tập trung chủ yếu vào mùa mưa (tháng 5–10), kèm theo nguy cơ cao về bão, áp thấp nhiệt đới và gió giật mạnh từ hướng Đông Nam – Đông Bắc.

Chính những yếu tố này đã hình thành một “bộ lọc thiết kế” vô hình nhưng cực kỳ nghiêm ngặt đối với mọi công trình dân dụng, đặc biệt là nhà ở. Nội thất không thể được xem như một lớp phủ thẩm mỹ bên trong mà phải là một hệ thống kỹ thuật – sinh học – văn hóa vận hành đồng bộ nhằm đảm bảo: (1) kiểm soát độ ẩm và nấm mốc; (2) tăng cường thông gió tự nhiên xuyên suốt; (3) chống ăn mòn muối biển; (4) thích ứng với nền đất đá vôi không đồng đều và khả năng chịu tải hạn chế; (5) tối ưu hóa ánh sáng khuếch tán trong điều kiện sương mù thường xuyên (trung bình 45–60 ngày/năm).

Do đó, việc lựa chọn vật liệu nội thất, bố trí không gian chức năng, giải pháp chiếu sáng, xử lý bề mặt và thậm chí cả cách sắp đặt đồ dùng đều phải tuân thủ các nguyên tắc sinh khí hậu học (bioclimatic design) chứ không chỉ dựa trên thị hiếu cá nhân hay xu hướng thời thượng.

Lịch sử hình thành và tiến hóa của kiểu nhà truyền thống Cát Bà

Nhà ở truyền thống trên đảo Cát Bà không tồn tại dưới dạng một phong cách kiến trúc thuần túy như nhà rường Huế hay nhà sàn Tây Nguyên. Thay vào đó, nó là một hệ thống thích nghi linh hoạt, được xây dựng bởi cộng đồng ngư dân – nông dân – lâm dân sống bám đảo từ thế kỷ XVII, với những nhóm cư dân chính gồm người Kinh di dân từ Hải Dương, Quảng Ninh và một bộ phận nhỏ người Dao Tiền (Dao Đỏ) định cư ở vùng núi phía tây đảo.

Các dạng nhà phổ biến trước năm 1975 gồm:

  • Nhà lá đơn giản trên nền đá: Xây dựng trực tiếp trên các phiến đá phẳng hoặc đào hố rồi lót đá làm móng. Khung gỗ keo, gỗ dẻ, gỗ lim được khai thác từ rừng nguyên sinh; mái lợp lá cọ, lá dừa nước hoặc tranh đan dày 15–20 cm. Không gian nội thất tối thiểu: 1 phòng sinh hoạt chung – bếp – ngủ, diện tích từ 12–20 m². Nội thất gần như không có – chỉ có giường tre, chõng gỗ, bàn đá kê sát tường, tủ gỗ thô sơ không sơn.
  • Nhà sàn gỗ trên cọc đá: Phổ biến ở các khu vực ven biển như Cái Bèo, Việt Hải, nơi nền đất ngập nước hoặc bùn lầy. Sàn nâng cao 1,2–1,8 m, khung gỗ chắc chắn, chân cọc chôn sâu vào khe đá hoặc đóng bằng cọc gỗ lim ngâm nước biển. Mái lợp ngói âm dương hoặc ngói đất nung thủ công. Nội thất bắt đầu xuất hiện các chi tiết chạm khắc nhẹ trên đầu giường, cột chống, với họa tiết hoa sen, sóng nước, cá chép – biểu tượng của sự no đủ và may mắn trên biển.
  • Nhà đất – đá kết hợp: Xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX khi nghề làm gạch ngói và khai thác đá vôi phát triển. Tường xây bằng đá vôi cục, mạch vữa trộn vỏ sò nghiền mịn và mật mía – tạo độ kết dính cao và kháng muối. Mái ngói, sàn gỗ. Đây là dạng nhà có tính “nội thất hóa” đầu tiên: xuất hiện tủ thờ gỗ gụ, bàn ghế gỗ xoan đào, giá treo đồ bằng tre đan kỹ, chum sành đựng nước mưa đặt trong góc nhà.

Sự tiến hóa của nội thất gắn chặt với ba yếu tố: (1) khả năng tiếp cận vật liệu xây dựng và đồ dùng; (2) nhu cầu tổ chức đời sống gia đình mở rộng (từ 3–4 người lên 6–8 người); (3) sự giao thoa với văn hóa thương cảng Hải Phòng và các làng chài ven biển Quảng Ninh. Đến thập niên 1990, khi du lịch bắt đầu phát triển, nhiều hộ dân cải tạo nhà ở thành homestay, lần đầu tiên đưa ra các tiêu chuẩn mới về nội thất: giường nệm, tủ lạnh, máy nước nóng, đèn điện trang trí – song vẫn giữ nguyên cấu trúc không gian mở và vật liệu bản địa để duy trì “hồn cốt Cát Bà”.

Nguyên tắc thiết kế nội thất đặc thù cho nhà ở Cát Bà

Thiết kế nội thất ở Cát Bà không tuân theo bất kỳ trường phái nào trong kiến trúc hiện đại, mà là hệ quả tất yếu của bốn nguyên tắc thiết kế sinh thái – văn hóa – thực dụng:

  1. Nguyên tắc “thở cùng biển”: Mọi không gian nội thất đều được thiết kế để hỗ trợ luồng gió chéo – từ hướng Đông Nam (gió mùa hạ) và Đông Bắc (gió mùa đông). Cửa sổ, cửa đi, ô thoáng được bố trí đối lưu tối ưu, thường có kích thước lớn hơn 20% so với tiêu chuẩn nhà phố đất liền. Nội thất không được bố trí cản trở luồng gió: ghế dài đặt dọc theo tường, giường ngủ không kê sát trần, kệ sách có độ thoáng ≥30% diện tích mặt đứng.
  2. Nguyên tắc “kháng muối – kháng ẩm”: Vật liệu nội thất phải có khả năng chống lại ion Cl⁻ và độ ẩm cao kéo dài. Gỗ phải được xử lý bằng phương pháp ngâm nước biển tự nhiên (7–15 ngày) hoặc sấy chậm ở nhiệt độ 45–55°C trong 72 giờ trước khi gia công. Sơn phủ yêu cầu loại gốc silicate hoặc sơn acrylic có chỉ số chống ẩm ≥95% (theo tiêu chuẩn ASTM D1735). Không sử dụng ván MDF, ván dăm, thảm len, giấy dán tường – vì dễ bị cong vênh, mục nát và sinh nấm mốc.
  3. Nguyên tắc “đá – gỗ – tre – sợi”: Chỉ bốn nhóm vật liệu bản địa được khuyến khích sử dụng: (1) đá vôi xanh – trắng (đánh bóng nhẹ hoặc để mộc); (2) gỗ lim, gỗ táu, gỗ sưa, gỗ xoan đào (ưu tiên gỗ tái sinh từ rừng trồng); (3) tre già (tuổi khai thác ≥5 năm), nứa, mây; (4) sợi dừa, sợi đay, vải bố, vải thô nhuộm chàm. Tất cả đều có khả năng phân hủy sinh học, không chứa formaldehyde, và thích nghi tốt với môi trường biển.
  4. Nguyên tắc “tối giản chức năng – phong phú cảm xúc”: Không gian nội thất thường ít đồ đạc hơn 30–40% so với nhà ở đô thị, nhưng mỗi món đồ đều mang chức năng kép: vừa sử dụng, vừa kể chuyện. Một chiếc ghế gỗ không chỉ để ngồi mà còn là vật lưu niệm từ cây gỗ bị đổ trong bão; một tấm rèm tre không chỉ che nắng mà còn là sản phẩm của làng nghề Việt Hải; một chiếc đèn bàn làm từ vỏ sò không chỉ chiếu sáng mà còn gợi nhớ âm thanh biển.

Điều này dẫn đến một hệ quả quan trọng: nội thất Cát Bà không thể sao chép từ mẫu thiết kế có sẵn. Mỗi công trình đều là một bản thiết kế riêng, được “đo ni đóng giày” theo hướng gió, độ dốc nền, vị trí cây cổ thụ, hướng nhìn vịnh và cả thói quen sinh hoạt của chủ nhà.

Vật liệu nội thất – từ nguồn gốc bản địa đến quy trình xử lý chuyên biệt

Việc lựa chọn vật liệu nội thất tại Cát Bà không chỉ là vấn đề thẩm mỹ hay chi phí, mà là một chuỗi quyết định kỹ thuật – sinh thái – đạo đức. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các vật liệu phổ biến, nguồn gốc, đặc tính kỹ thuật và quy trình xử lý bắt buộc:

Vật liệu Nguồn gốc & khu vực khai thác Đặc tính kỹ thuật nổi bật Quy trình xử lý bắt buộc Tuổi thọ trung bình (nội thất) Ghi chú ứng dụng
Gỗ lim Rừng trồng tại xã Gia Luận, huyện Cát Hải; hoặc nhập từ Quảng Ninh (cần kiểm định nguồn gốc) Tỷ trọng 0,85–0,95 g/cm³; độ cứng Janka 11.000 N; kháng muối tự nhiên; ít cong vênh Ngâm nước biển 10 ngày → sấy chậm 72h → phơi bóng râm 15 ngày → đánh bóng bằng dầu dừa 50–70 năm Dùng làm khung giường, tủ thờ, cột trang trí. Không dùng làm sàn do độ trơn cao khi ẩm.
Gỗ xoan đào Rừng trồng tại thôn Rú Nấp, xã Phù Long Tỷ trọng 0,55–0,62 g/cm³; dễ gia công; khả năng chống mối mọt trung bình Hấp hơi 80°C trong 4h → phủ sơn silicate 2 lớp → phơi 7 ngày 25–35 năm Phù hợp làm bàn ghế, kệ sách, tủ bếp. Cần kiểm tra độ ẩm gỗ trước khi gia công (≤12%).
Tre già (tre gai) Vườn tre tại thôn Đồng Rui, xã Trân Châu Độ cứng nén dọc thớ 45 MPa; khả năng chống ẩm cao nếu xử lý đúng; trọng lượng nhẹ Ngâm vôi bột 7 ngày → phơi nắng 10 ngày → hun khói bằng lá tràm 3h → phủ dầu đậu nành 20–30 năm (nếu không tiếp xúc trực tiếp với đất) Dùng làm rèm, vách ngăn, trần tre, khung đèn, ghế đan. Không dùng làm sàn chịu lực cao.
Đá vôi xanh Cát Bà Mỏ đá tại núi Ông Tình, xã Xuân Đám Độ hút nước ≤1,8%; độ bền nén ≥85 MPa; màu xanh xám đặc trưng; dễ mài bóng Cắt khối → mài thô → ngâm axit loãng (1%) 30 phút → rửa sạch → đánh bóng cơ học Vĩnh viễn (nếu không bị va đập mạnh) Dùng làm mặt bàn, bệ bếp, bậc tam cấp nội thất, lavabo, tường ốp trang trí. Không dùng làm sàn toàn phần do trơn trượt khi ẩm.
Vải bố nhuộm chàm Dệt thủ công tại làng nghề Cái Giá, xã Ngũ Đoan Khả năng thấm hút ẩm 300%; kháng khuẩn tự nhiên; độ bền kéo ≥1.200 N Nhuộm 7 lần trong bể chàm tự nhiên → phơi sương 3 đêm → hấp hơi 100°C 2h 12–15 năm (khi không giặt thường xuyên) Dùng làm rèm cửa, bọc ghế, khăn trải bàn, túi đựng đồ. Không dùng làm ga giường do độ cứng.

Một điểm đáng chú ý là quy trình xử lý vật liệu không chỉ nhằm tăng tuổi thọ mà còn nhằm “làm dịu” đặc tính tự nhiên của chúng – giúp gỗ mềm mại hơn, tre dẻo dai hơn, đá mát hơn và vải mềm hơn – để phù hợp với trải nghiệm cảm quan của con người trong không gian sống ven biển.

Bố cục không gian nội thất – từ nhà truyền thống đến nhà nghỉ dưỡng hiện đại

Bố cục không gian nội thất ở Cát Bà luôn tuân theo một logic tổ chức không gian có tính “hướng tâm – hướng biển”. Không giống như nhà phố Hà Nội hay Sài Gòn với trục dọc rõ ràng (cửa chính – hành lang – sân sau), nhà ở Cát Bà thường có trục ngang – mở ra cảnh quan: từ trong ra ngoài, từ riêng tư ra cộng đồng, từ đất ra biển.

Các mô hình bố cục phổ biến gồm:

  • Mô hình “Tam giác sinh thái”: Áp dụng cho nhà ở truyền thống và homestay nhỏ (<100 m²). Không gian được chia thành ba vùng chức năng nối tiếp: (1) Vùng đón – giao tiếp (sảnh nhỏ, ghế đá, giá treo mũ nón); (2) Vùng sinh hoạt chung – bếp – ăn (bàn gỗ lớn, bếp củi/gas kết hợp, kệ trưng bày đồ gốm); (3) Vùng nghỉ ngơi – riêng tư (phòng ngủ có cửa sổ hướng biển, giường kê sát tường ngoài cùng để tối ưu view). Mỗi vùng được phân cách bằng vách tre, kệ sách thấp hoặc thảm dệt – không phải tường đặc.
  • Mô hình “Lược đồ gió”: Áp dụng cho nhà nghỉ dưỡng cao cấp (150–300 m²). Không gian được thiết kế như một bản đồ luồng gió: hành lang chính là “đường gió”, các phòng ngủ và phòng sinh hoạt là “điểm hội tụ gió”, ban công và sân vườn là “khu dự trữ gió”. Nội thất được bố trí theo hướng gió chủ đạo: giường ngủ xoay 15° so với trục Đông – Tây để đón gió mát nhất; tủ quần áo đặt dọc theo tường chắn gió phụ; bàn làm việc đặt gần cửa sổ có cánh mở 180°.
  • Mô hình “Tầng bậc cảm xúc”: Dành riêng cho các công trình kết hợp lưu trú – trị liệu – trải nghiệm. Không gian được chia theo cấp độ cảm xúc: tầng 1 (giao cảm – năng lượng cao): phòng ăn, bếp mở, quầy bar gỗ; tầng 2 (tĩnh cảm – năng lượng cân bằng): phòng khách, thư viện nhỏ, khu yoga; tầng 3 (nội cảm – năng lượng lắng đọng): phòng ngủ, phòng tắm hơi, khu thiền. Mỗi tầng có vật liệu và màu sắc riêng: tầng 1 dùng đá – gỗ thô – màu đất; tầng 2 dùng tre – vải – màu xanh lá nhạt; tầng 3 dùng gỗ lim – đá ong – màu xám tro.

Điểm chung của tất cả các mô hình là sự loại bỏ hoàn toàn “không gian chết”: hành lang dài, góc khuất, phòng kho kín. Mọi mét vuông đều phải có chức năng kép – vừa phục vụ, vừa kết nối với thiên nhiên hoặc với con người.

Trang trí nhà – nghệ thuật kể chuyện bằng vật liệu và ký ức

Trang trí nhà ở Cát Bà không hướng đến sự xa hoa hay phô trương, mà là một hình thức “kể chuyện không lời” – thông qua vật liệu, hình khối, màu sắc và vị trí đặt đồ vật. Đây là lĩnh vực mà tính cá nhân và tính cộng đồng hòa quyện một cách tinh tế nhất.

Các yếu tố trang trí chủ đạo gồm:

  • Trang trí tường: Không sử dụng giấy dán tường hay sơn màu tươi sáng. Thay vào đó là các giải pháp: (1) Ốp đá vôi xanh mài bóng theo mảng – tạo hiệu ứng “vách đá biển”; (2) Ốp gỗ xoan đào đục rãnh ngang – mô phỏng đường vân sóng; (3) Treo tranh gỗ khắc tay hình bản đồ đảo Cát Bà, thuyền buồm, đàn cá heo; (4) Ghép mảnh vỏ sò, vỏ ốc thành họa tiết hình trăng khuyết, vòng tròn nước – biểu tượng của chu kỳ sinh trưởng và thủy triều.
  • Trang trí trần: Trần nhà thường để lộ kết cấu gỗ – không đóng trần thạch cao. Các thanh gỗ được sắp xếp theo kiểu “lưới mắt cáo” hoặc “song song hướng gió”, sau đó phủ dầu bóng mờ. Tại các khu vực trọng tâm (bàn ăn, giường ngủ), treo đèn làm từ vỏ dừa khô, sọ dừa hoặc chai thủy tinh tái chế – ánh sáng phát ra dịu, ấm và có độ rung nhẹ như sóng.
  • Trang trí sàn: Không dùng gạch men hay gỗ công nghiệp. Sàn thường là: (1) Đá vôi xanh đánh bóng vừa phải, chà rãnh chống trượt; (2) Gỗ xoan đào ghép xương cá, phủ dầu dừa; (3) Gạch đất nung thủ công nung ở 1.100°C, có độ xốp vừa phải để hút ẩm. Trên sàn luôn có thảm dệt tay từ sợi đay hoặc sợi dừa – họa tiết là các dải sóng, lưới chài, hoặc dấu chân cua.
  • Đồ trang trí chức năng: Mỗi món đồ đều có câu chuyện: chum sành đựng nước mưa (làm từ đất sét Cát Bà, nung bằng củi tràm); đèn ngủ làm từ vỏ ốc hương gắn LED tiết kiệm năng lượng; giá treo khăn tắm đan từ nan tre uốn cong theo hình dáng con cá voi; gương soi làm từ kính tái chế gắn khung gỗ lim chạm hình sóng biển.

Điều đặc biệt là không có “đồ trang trí thừa”. Một chiếc bình gốm không chỉ để trên kệ mà còn là nơi trồng cây thuốc nam (lá lốt, tía tô); một tấm gỗ tròn không chỉ treo tường mà còn là mặt bàn nhỏ cho trẻ em vẽ; một chiếc thuyền mini không chỉ là vật lưu niệm mà còn là hộp đựng tăm, kim chỉ.

Xu hướng hiện đại và thách thức bảo tồn trong thiết kế nội thất Cát Bà

Từ năm 2015 đến nay, thiết kế nội thất nhà ở Cát Bà đang chứng kiến hai xu hướng song song và đôi khi mâu thuẫn: xu hướng “hiện đại hóa bền vững” và xu hướng “du lịch hóa bề ngoài”.

Xu hướng hiện đại hóa bền vững thể hiện qua việc ứng dụng công nghệ sinh thái: sàn gỗ composite làm từ bột gỗ và nhựa tái chế (có chứng nhận FSC); hệ thống đèn LED thông minh điều chỉnh độ sáng theo cường độ ánh sáng tự nhiên; tủ bếp làm từ gỗ tái chế phủ nano kháng muối; rèm cửa tự động điều khiển bằng năng lượng mặt trời. Tuy nhiên, các giải pháp này luôn được “bọc” bằng vật liệu bản địa: khung đèn bằng gỗ lim, vỏ tủ bếp ốp đá vôi, động cơ rèm được giấu sau lớp tre đan.

Xu hướng du lịch hóa bề ngoài lại gây ra nhiều hệ lụy: sử dụng gỗ nhập khẩu không xử lý (dẫn đến cong vênh sau 1–2 mùa mưa); sơn tường màu pastel thiếu tính kháng ẩm; lắp đặt sàn gỗ công nghiệp giả gỗ lim; treo tranh in kỹ thuật số thay vì tranh khắc gỗ; dùng đèn chùm pha lê thay vì đèn vỏ sò. Những lựa chọn này làm mất đi tính chân thực và giảm giá trị văn hóa – sinh thái của không gian.

Một thách thức lớn khác là sự thiếu vắng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia dành riêng cho thiết kế nội thất vùng biển. Hiện nay, các công trình vẫn phải áp dụng chung tiêu chuẩn TCXDVN 295:2003 (Nhà ở nông thôn) hoặc TCXDVN 353:2005 (Nhà ở cao tầng), trong khi hai tiêu chuẩn này không đề cập đến các yếu tố như: chỉ số kháng muối bề mặt vật liệu, ngưỡng độ ẩm an toàn cho gỗ trong môi trường biển, hoặc yêu cầu về độ thoáng khí tối thiểu cho không gian nội thất ven biển.

Lưu ý quan trọng: Thiết kế nội thất nhà ở Cát Bà không phải là việc “làm đẹp” một ngôi nhà đã xây xong, mà là một phần không thể tách rời của quá trình lập kế hoạch kiến trúc – từ lúc khảo sát địa hình, đo đạc hướng gió, phân tích mẫu đất đá, cho đến lựa chọn loại cây trồng xung quanh. Bất kỳ sự can thiệp nào vào nội thất sau khi hoàn thiện đều có nguy cơ phá vỡ cân bằng sinh thái vi mô của công trình.

Kết luận – Kiến trúc nội thất như một hành trình tái kết nối con người với môi trường

Kiến trúc nhà ở đảo Cát Bà, đặc biệt là khía cạnh thiết kế nội thất và trang trí nhà, là một minh chứng sinh động cho triết lý “kiến trúc như một quá trình thích nghi liên tục”. Nó không cố gắng chinh phục thiên nhiên, cũng không chạy theo xu hướng toàn cầu hóa, mà tìm cách lắng nghe, hiểu và hợp tác với điều kiện tự nhiên – từ từng hạt muối trong gió đến từng khe nứt trên đá vôi.

Giá trị bền vững của nội thất Cát Bà nằm ở chỗ: nó không chỉ kéo dài tuổi thọ công trình, mà còn nuôi dưỡng nhận thức sinh thái cho người sử dụng. Khi một đứa trẻ chạm tay vào bề mặt đá vôi mát lạnh vào buổi sớm, khi người lớn cảm nhận độ ấm dần của gỗ lim dưới ánh nắng chiều, khi du khách nhận ra tiếng rít nhẹ của gió luồn qua khe tre – đó không còn là trải nghiệm thẩm mỹ thuần túy, mà là sự tái kết nối sâu sắc với chu kỳ tự nhiên.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng rõ nét, với tần suất bão và nước biển dâng gia tăng, kiến trúc nội thất Cát Bà không chỉ là di sản cần bảo tồn, mà còn là kho tàng tri thức ứng dụng quý giá – có thể lan tỏa tới các vùng ven biển khác của Việt Nam như Côn Đảo, Phú Quốc, Lý Sơn hay Bạch Long Vĩ. Bởi lẽ, tương lai của nhà ở ven biển không nằm ở việc xây cao hơn, chắc hơn, mà ở việc sống “nhẹ hơn, thông minh hơn và khiêm tốn hơn” – đúng như tinh thần mà những ngôi nhà gỗ – đá – tre trên đảo Cát Bà đã dạy chúng ta suốt hơn ba thế kỷ qua.